schmuck
//
* danh từ- (từ lóng) người khờ dại, kẻ đáng khinh
Biến thể từ
schmucks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Yiddish) a jerk
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. (Yiddish) a jerk
Đang tải...