Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26852

schmuck

//

* danh từ
  • (từ lóng) người khờ dại, kẻ đáng khinh
Biến thể từ schmucks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Yiddish) a jerk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...