Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schnaps

/ʃnæps/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schnaps

/ʃnæps/

danh từ

  • rượu sơnap
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various strong liquors especially a Dutch spirit distilled from potatoes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...