Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6310

scholarly

/'skɔləli/

tính từ

  • học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái
Định nghĩa tiếng Anh

a. characteristic of scholars or scholarship

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...