school age
/'sku:l'eidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
school age
/'sku:l'eidʤ/
danh từ
- tuổi đi học
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...