Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

school bag

/skuːlbæg/

Nghĩa thường dùng

cặp sách cụm từ

“My school bag is blue.”Cặp sách của tôi màu xanh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Cặp

ví dụ

I carry my schoolbag to class every morning. — Tôi mang cặp đến lớp mỗi sáng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...