Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

school fee

/'sku:lfi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

school fee

/'sku:lfi:/

danh từ

  • học phí, tiền học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...