school library
Nghĩa thường dùng
thư viện trường
cụm từ
“I go to the school library after class.”Tôi đến thư viện trường sau giờ học.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I go to the school library after class.”Tôi đến thư viện trường sau giờ học.
Đang tải...