school pence
/'sku:lpens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
school pence
/'sku:lpens/
danh từ
- học phí, tiền học (đóng hằng tuần của học sinh sơ cấp)
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...