school subject
Nghĩa thường dùng
môn học ở trường
cụm từ
“Math is my favorite school subject.”Toán là môn học tôi thích nhất.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Math is my favorite school subject.”Toán là môn học tôi thích nhất.
Đang tải...