school transition
Nghĩa thường dùng
quá trình chuyển tiếp giữa các cấp học
danh từ
“The school transition can be challenging for many students as they adjust to new environments.”Quá trình chuyển tiếp giữa các cấp học có thể là một thách thức đối với nhiều học sinh khi họ điều chỉnh với môi trường mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- quá trình chuyển tiếp giữa các cấp học
- school transition period: thời gian chuyển tiếp giữa các cấp học
- smooth school transition: quá trình chuyển tiếp suôn sẻ giữa các cấp học
- thay đổi trong môi trường học tập