school-teacher
/'sku:l,ti:tʃə/
Biến thể từ
school-teachers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
school-teacher
/'sku:l,ti:tʃə/
danh từ
- thầy giáo, cô giáo (chủ yếu cấp I)