Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

school-teacher

/'sku:l,ti:tʃə/
Biến thể từ school-teachers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

school-teacher

/'sku:l,ti:tʃə/

danh từ

  • thầy giáo, cô giáo (chủ yếu cấp I)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...