schoolboy
/'sku:ldei/ phổ biến #16443
Biến thể từ
schoolboys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
schoolboy
/'sku:ldei/
danh từ
- học sinh trai, nam sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a boy attending school