Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schoolboy

/'sku:ldei/ phổ biến #16443
Biến thể từ schoolboys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schoolboy

/'sku:ldei/

danh từ

  • học sinh trai, nam sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boy attending school

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...