Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15913

schoolgirl

/'sku:lgə:l/

danh từ

  • học sinh gái, nữ sinh
Biến thể từ schoolgirls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a girl attending school

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...