Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

schoolmaster

/'sku:l,mɑ:stə/ Collins ★ phổ biến #23503
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

schoolmaster

/'sku:l,mɑ:stə/

danh từ

  • thầy giáo, giáo viên; nhà giáo
  • hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any person (or institution) who acts as an educator n. food fish of warm Caribbean and Atlantic waters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...