Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19024

schoolmate

/'sku:lmeit/

danh từ

  • bạn học
Biến thể từ schoolmates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acquaintance that you go to school with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...