sciagram
/'skaiəgræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sciagram
/'skaiəgræm/
danh từ
- ánh tia X
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...