Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sciagram

/'skaiəgræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sciagram

/'skaiəgræm/

danh từ

  • ánh tia X

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...