Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sciagraphy

/skai'ægrəfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sciagraphy

/skai'ægrəfi/

danh từ

  • thuật vẽ bóng
  • thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy)
  • (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà)
  • (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art or science of projecting or delineating shadows as they fall in nature. n. Same as Sciagraph.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...