Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sciamachy

/sai'æməki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sciamachy

/sai'æməki/

danh từ

  • cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Sciomachy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...