scienter
/sai'entə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scienter
/sai'entə/
phó từ
- (pháp lý) cố ý, có ý thức
Định nghĩa tiếng Anh
r (law) deliberately or knowingly
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r (law) deliberately or knowingly
Đang tải...