sciential
/sai'enʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sciential
/sai'enʃəl/
tính từ
- (thuộc) khoa học
- hiểu biết, tinh thông, am hiểu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, or producing, science.