Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scientific development

cụm từ

  • sự phát triển khoa học
    • scientific development: sự phát triển khoa học
    • scientific development strategy: chiến lược phát triển khoa học
    • scientific development goals: mục tiêu phát triển khoa học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...