Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31681

scientism

/'siəntizm/

danh từ

  • tinh thần khoa học, thái độ khoa học
  • thuyết khoa học vạn năng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...