Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scilicet

/'sailiset/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scilicet

/'sailiset/

phó từ

  • nghĩa là, đặc biệt là
Định nghĩa tiếng Anh

adv. To wit; namely; videlicet; -- often abbreviated to sc., or ss.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...