sciography
/t'ʃaɪəʊɡrəfɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sciography
//
* danh từ- cách vẽ hình cắt ngang
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Sciagraphy.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Sciagraphy.
Đang tải...