Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sciolism

/'saiəlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sciolism

/'saiəlizm/

danh từ

  • học thức nông cạn, kiến thức nửa mùa; sự hay chữ lỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. pretentious superficiality of knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...