Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scissile

/'sisil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scissile

/'sisil/

tính từ

  • có thể chẻ ra được, có thể cắt ra được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being cut smoothly; scissible.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...