scissors hold
/'sizəz'hould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scissors hold
/'sizəz'hould/
danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoá chân
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...