Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sciuridae

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sciuridae

//

* danh từ
  • bộ sóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mammal family of true squirrels including: ground squirrels; marmots; chipmunks; flying squirrels; spermophiles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...