Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sciurine

/'saijurain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sciurine

//

* danh từ
  • (động vật học) con sóc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Squirrel family. n. A rodent of the Squirrel family.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...