Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sclerodermatous

/,skliərou'də:mətəs/

tính từ

  • có da cứng (như loài bò sát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...