Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scleroprotein

/,skliәrәu'prәuti:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scleroprotein

//

* danh từ
  • prôtêin cứng (chất sừng, chất keo, chất sụn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a simple protein found in horny and cartilaginous tissues and in the lens of the eye

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...