Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42586

scoffer

/'skɔfə/

danh từ

  • người hay chế giễu, người hay đùa cợt; người hay phỉ báng
Biến thể từ scoffers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who eats food rapidly and greedily\nn. someone who jeers or mocks or treats something with contempt or calls out in derision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...