Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scoffingly

/'skɔfiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scoffingly

/'skɔfiɳli/

phó từ

  • chế giễu, đùa cợt; phỉ báng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a disrespectful and mocking manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...