Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scolder

/'skəuldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scolder

//

* danh từ
  • người mắng mỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who scolds. n. The oyster catcher; -- so called from its shrill cries. n. The old squaw.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...