Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scolder

//

* danh từ
  • người mắng mỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who scolds.\nn. The oyster catcher; -- so called from its shrill cries.\nn. The old squaw.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...