scoliotic
/,skɔli'ɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scoliotic
/,skɔli'ɔtik/
tính từ
- (y học) (thuộc) chứng vẹo xương sống
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...