Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scomber

/'skɔmbə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scomber

/'skɔmbə/

danh từ

  • (động vật học) cá nùng nục
  • cá thu Nhật bản
Định nghĩa tiếng Anh

n type genus of the Scombridae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...