Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scomber

/'skɔmbə/

danh từ

  • (động vật học) cá nùng nục
  • cá thu Nhật bản
Định nghĩa tiếng Anh

n type genus of the Scombridae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...