scopulate
/'skɔpjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scopulate
/'skɔpjulit/
tính từ
- (động vật học) hình bàn chải
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...