Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scorchy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scorchy

//

* tính từ
  • được lưu hoá sơ qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...