Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

score card

/'skɔ:kɑ:d/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) phiếu ghi điểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...