score card
/'skɔ:kɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
score card
/'skɔ:kɑ:d/
danh từ
- (thể dục,thể thao) phiếu ghi điểm
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...