Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scorer

/'skɒ:rә/ Collins ★★ phổ biến #9855
Biến thể từ scorers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scorer

//

* danh từ
  • người ghi lại điểm (số bàn thắng ) đã đạt được trong trận đấu
  • đấu thủ ghi được bàn (điểm )
Định nghĩa tiếng Anh

n. a player who makes a score in a game or contest n. a logger who marks trees to be felled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...