Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #9855

scorer

//

* danh từ
  • người ghi lại điểm (số bàn thắng ) đã đạt được trong trận đấu
  • đấu thủ ghi được bàn (điểm )
Biến thể từ scorers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a player who makes a score in a game or contest\nn. a logger who marks trees to be felled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...