scorer
//
* danh từ- người ghi lại điểm (số bàn thắng ) đã đạt được trong trận đấu
- đấu thủ ghi được bàn (điểm )
Biến thể từ
scorers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a player who makes a score in a game or contest\nn. a logger who marks trees to be felled