scotch broth
/'skɔtʃ'brɔθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scotch broth
/'skɔtʃ'brɔθ/
danh từ
- món hầm Ê-cốt (món thịt cừu hầm lúa mạch và rau)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...