Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scotch whisky

//

* danh từ
  • loại rượu úytki chưng cất ở Xcốt-len
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...