Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scotland yard

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scotland yard

//

* danh từ
  • (trước đây Scotland Yard) sở chỉ huy của cảnh sát London
  • (hiện nay, chính thức là New Scotland Yard) Cục điều tra tội phạm của cảnh sát London
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...