scoundrelly
/'skaundrəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scoundrelly
/'skaundrəli/
tính từ
- vô lại, du thủ du thực
Định nghĩa tiếng Anh
s lacking principles or scruples
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s lacking principles or scruples
Đang tải...