Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scouser

//

* danh từ
  • người thành Livơpun
Biến thể từ scousers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or resident of Liverpool

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...