scoutcraft
/'skautkrɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scoutcraft
/'skautkrɑ:ft/
danh từ
- hoạt động của hướng đạo sinh
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...