Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scoutcraft

/'skautkrɑ:ft/

danh từ

  • hoạt động của hướng đạo sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...