Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scouter

//

* danh từ
  • kha trưởng (người đứng đầu đơn vị hướng đạo sinh cấp lớn)
Biến thể từ scouters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an adult member of the Boy Scouts movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...