scouter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scouter
//
* danh từ- kha trưởng (người đứng đầu đơn vị hướng đạo sinh cấp lớn)
Định nghĩa tiếng Anh
n an adult member of the Boy Scouts movement
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an adult member of the Boy Scouts movement
Đang tải...