scowlingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scowlingly
/'skauliɳli/
phó từ
- quắc mắt; cau có giận dữ, sưng sỉa
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a scowling manner.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a scowling manner.
Đang tải...