Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scowlingly

/'skauliɳli/

phó từ

  • quắc mắt; cau có giận dữ, sưng sỉa
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a scowling manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...