Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scragginess

/skræginis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scragginess

/skræginis/

danh từ

  • sự gầy gò, sự khẳng khiu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being scraggy; scraggedness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...