scraggly
/'skrægli/ phổ biến #24281
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scraggly
//
* tính từso sánhthô, xộc xệch; không đều
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking neatness or order
Từ điển Anh–Việt
111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lacking neatness or order
Đang tải...